运行时错误
Phồn thể: 運行時錯誤
yùn xíng shí cuò wù
Âm Hán Việt: vận hành thời thác ngộ
1.lỗi thời gian chạy (trong tin học)
run-time error (in computing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác