运筹帷幄
Phồn thể: 運籌帷幄
yùn chóu wéi wò
Âm Hán Việt: vận trù duy ác
1.nghĩa đen: lập kế hoạch chiến đấu trong lều (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: lập chiến lược
lit. to devise battle plan in a tent (idiom) · fig. planning strategies
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác