运用
Phồn thể: 運用
yùn yòng
Âm Hán Việt: vận dụng
HSK 5
1.sử dụng
2.đưa vào sử dụng
to use · to put to use
động từđộng từdanh từbộ 辶
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác