运动定律
Phồn thể: 運動定律
yùn dòng dìng lǜ
Âm Hán Việt: vận động định luật
1.các định luật chuyển động (cơ học)
laws of motion (mechanics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác