运出
Phồn thể: 運出
yùn chū
Âm Hán Việt: vận xuất
1.giao hàng
2.gửi đi
3.xuất hàng
4.gửi
shipment · to dispatch · to ship out · to send
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác