迎风飘舞
Phồn thể: 迎風飄舞
yíng fēng piāo wǔ
Âm Hán Việt: nghênh phong phiêu vũ
1.xoay quanh trong gió
to flutter in the wind
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác