迎神赛会
Phồn thể: 迎神賽會
yíng shén sài huì
Âm Hán Việt: nghênh thần tái hội
1.lễ hội dân gian, đặc biệt liên quan đến miếu hoặc tượng thần
folk festival, esp. involving shrine or image of God
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác