迎头痛击
Phồn thể: 迎頭痛擊
yíng tóu tòng jī
Âm Hán Việt: nghênh đầu thống kích
1.tung đòn tấn công trực diện
2.đối mặt trực tiếp (thành ngữ)
to deliver a frontal assault · to meet head-on (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác