迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Âm Hán Việt: nghênh nhận nhi giải
1.nghĩa đen: (tre) tách ra khi gặp lưỡi dao (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: giải quyết dễ dàng
lit. (bamboo) splits when it meets the knife's edge (idiom) · fig. easily solved
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác