迈克尔·乔丹
Phồn thể: 邁克爾·喬丹
Mài kè ěr Qiáo dān
Michael Jordan (1963–) US basketball player
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 邁克爾·喬丹
Mài kè ěr Qiáo dān
Michael Jordan (1963–) US basketball player
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác