过街老鼠
Phồn thể: 過街老鼠
guò jiē lǎo shǔ
Âm Hán Việt: quá nhai lão thử
1.ai đó hoặc điều gì đó bị mọi người căm ghét
2.mục tiêu bị chế giễu
3.điều bị nguyền rủa
4.xem 老鼠过街,人人喊打
sb or sth detested by all · target of scorn · anathema · cf. 老鼠过街,人人喊打
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác