过渡金属
Phồn thể: 過渡金屬
guò dù jīn shǔ
Âm Hán Việt: quá độ kim thuộc
1.kim loại chuyển tiếp (hóa học)
transition metal (chemistry)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác