过渡时期
Phồn thể: 過渡時期
guò dù shí qī
Âm Hán Việt: quá độ thời kỳ
1.chuyển tiếp
transition period
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 過渡時期
guò dù shí qī
Âm Hán Việt: quá độ thời kỳ
1.chuyển tiếp
transition period
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác