过氧物酶体
Phồn thể: 過氧物酶體
guò yǎng wù méi tǐ
Âm Hán Việt: quá dưỡng vật môi thể
1.peroxisome (loại bào quan)
peroxisome (type of organelle)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác