过氧化苯甲酰
Phồn thể: 過氧化苯甲酰
guò yǎng huà běn jiǎ xiān
1.benzoil peroxide
benzoil peroxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 過氧化苯甲酰
guò yǎng huà běn jiǎ xiān
1.benzoil peroxide
benzoil peroxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác