过氧化物
Phồn thể: 過氧化物
guò yǎng huà wù
Âm Hán Việt: quá dưỡng hoá vật
1.peroxide
peroxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 過氧化物
guò yǎng huà wù
Âm Hán Việt: quá dưỡng hoá vật
1.peroxide
peroxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác