过氧化氢酶
Phồn thể: 過氧化氫酶
guò yǎng huà qīng méi
Âm Hán Việt: quá dưỡng hoá khinh môi
1.catalase (enzyme)
2.hydrogen peroxidase
catalase (enzyme) · hydrogen peroxidase
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác