过敏性反应
Phồn thể: 過敏性反應
guò mǐn xìng fǎn yìng
Âm Hán Việt: quá mẫn tính phản ứng
1.phản ứng dị ứng
2.phản ứng quá mẫn
3.sốc phản vệ
allergic reaction · hypersensitive reaction · anaphylaxis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác