过敏性休克
Phồn thể: 過敏性休克
guò mǐn xìng xiū kè
Âm Hán Việt: quá mẫn tính hưu khắc
1.sốc phản vệ
anaphylactic shock
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 過敏性休克
guò mǐn xìng xiū kè
Âm Hán Việt: quá mẫn tính hưu khắc
1.sốc phản vệ
anaphylactic shock
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác