过度医疗
Phồn thể: 過度醫療
guò dù yī liáo
Âm Hán Việt: quá độ y liệu
overtreatment; excessive or unnecessary medical treatment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác