过干瘾
Phồn thể: 過乾癮
guò gān yǐn
Âm Hán Việt: quá can ẩn
1.thoả mãn cơn thèm bằng cái thay thế
to satisfy a craving with substitutes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác