迁居移民
Phồn thể: 遷居移民
qiān jū yí mín
Âm Hán Việt: thiên cư di dân
1.nhập cư
immigration
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 遷居移民
qiān jū yí mín
Âm Hán Việt: thiên cư di dân
1.nhập cư
immigration
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác