达鲁花赤
Phồn thể: 達魯花赤
dá lǔ huā chì
Âm Hán Việt: đạt lỗ hoa xích
1.Darưqachi Mông Cổ, chỉ huy địa phương thời Mông Cổ và nhà Nguyên
Mongolian daruqachi, local commander in Mongol and Yuan times
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác