达赖喇嘛
Phồn thể: 達賴喇嘛
Dá lài Lǎ ma
Âm Hán Việt: đạt lại lạt ma
1.Đạt Lai Lạt Ma
Dalai Lama
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 達賴喇嘛
Dá lài Lǎ ma
Âm Hán Việt: đạt lại lạt ma
1.Đạt Lai Lạt Ma
Dalai Lama
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác