达美航空
Phồn thể: 達美航空
Dá měi Háng kōng
Âm Hán Việt: đạt mỹ hàng không
1.Delta Air Lines, Inc., hãng hàng không có trụ sở ở Atlanta, Georgia
Delta Air Lines, Inc., airline headquartered in Atlanta, Georgia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác