达累斯萨拉姆
Phồn thể: 達累斯薩拉姆
Dá lèi sī Sà lā mǔ
Âm Hán Việt: đạt luỵ tư tát lạp mẫu
1.Dar es Salaam (cựu thủ đô của Tanzania)
Dar es Salaam (former capital of Tanzania)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác