达特茅斯
Phồn thể: 達特茅斯
Dá tè máo sī
Âm Hán Việt: đạt đặc mao tư
1.Dartmouth (tên địa danh)
Dartmouth (place name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác