达斡尔族
Phồn thể: 達斡爾族
Dá wò ěr zú
Âm Hán Việt: đạt oát nhĩ tộc
Daur ethnic group
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 達斡爾族
Dá wò ěr zú
Âm Hán Việt: đạt oát nhĩ tộc
Daur ethnic group
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác