达尔文主义
Phồn thể: 達爾文主義
Dá ěr wén zhǔ yì
Âm Hán Việt: đạt nhĩ văn chủ nghĩa
1.Thuyết Darwin
Darwinism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 達爾文主義
Dá ěr wén zhǔ yì
Âm Hán Việt: đạt nhĩ văn chủ nghĩa
1.Thuyết Darwin
Darwinism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác