达官显贵
Phồn thể: 達官顯貴
dá guān xiǎn guì
Âm Hán Việt: đạt quan hiển quý
see 达官贵人
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 達官顯貴
dá guān xiǎn guì
Âm Hán Việt: đạt quan hiển quý
see 达官贵人
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác