辽宁大学
Phồn thể: 遼寧大學
Liáo níng Dà xué
Âm Hán Việt: liêu ninh đại học
1.Đại học Liêu Ninh
Liaoning University
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 遼寧大學
Liáo níng Dà xué
Âm Hán Việt: liêu ninh đại học
1.Đại học Liêu Ninh
Liaoning University
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác