边缘系统
Phồn thể: 邊緣系統
biān yuán xì tǒng
Âm Hán Việt: biên duyên hệ thống
1.hệ limbic
limbic system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 邊緣系統
biān yuán xì tǒng
Âm Hán Việt: biên duyên hệ thống
1.hệ limbic
limbic system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác