辩明
Phồn thể: 辯明
biàn míng
Âm Hán Việt: biện minh
1.giải thích rõ
2.làm sáng tỏ
to explain clearly · to elucidate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác