辨识度
Phồn thể: 辨識度
biàn shí dù
Âm Hán Việt: biện thức độ
1.độ đặc trưng; khả năng nhận dạng; khả năng nhận biết
distinctiveness; identifiability; recognizability
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác