辨证施治
Phồn thể: 辨證施治
biàn zhèng shī zhì
Âm Hán Việt: biện chứng thi trị
1.chẩn đoán và điều trị dựa trên phân tích tổng thể về bệnh và tình trạng của bệnh nhân
diagnosis and treatment based on an overall analysis of the illness and the patient's condition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác