辛伐他汀
xīn fá tā tīng
Âm Hán Việt: tân phạt tha đinh
1.simvastatin
simvastatin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxīn fá tā tīng
Âm Hán Việt: tân phạt tha đinh
1.simvastatin
simvastatin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác