输墨装置
Phồn thể: 輸墨裝置
shū mò zhuāng zhì
Âm Hán Việt: thâu mặc trang trí
1.cơ chế cung cấp mực
ink supply mechanism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác