输入系统
Phồn thể: 輸入系統
shū rù xì tǒng
Âm Hán Việt: thâu nhập hệ thống
1.hệ thống nhập
2.hệ thống nhập dữ liệu
input system · data entry system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác