辐射敏感性
Phồn thể: 輻射敏感性
fú shè mǐn gǎn xìng
Âm Hán Việt: phúc xạ mẫn cảm tính
1.độ nhạy bức xạ
radiosensitivity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 輻射敏感性
fú shè mǐn gǎn xìng
Âm Hán Việt: phúc xạ mẫn cảm tính
1.độ nhạy bức xạ
radiosensitivity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác