辅助医疗
Phồn thể: 輔助醫療
fǔ zhù yī liáo
Âm Hán Việt: phụ trợ y liệu
1.y học bổ trợ
complementary medicine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 輔助醫療
fǔ zhù yī liáo
Âm Hán Việt: phụ trợ y liệu
1.y học bổ trợ
complementary medicine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác