载重能力
Phồn thể: 載重能力
zài zhòng néng lì
Âm Hán Việt: tải trọng năng lực
1.khả năng chở nặng
weight-carrying capacity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác