载车
Phồn thể: 載車
zài chē
Âm Hán Việt: tải xa
1.thiết bị trên xe
2.vận chuyển xe cộ
3.tên lửa vận tải
onboard (equipment) · to ferry cars · missile trucks
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác