轻言细语
Phồn thể: 輕言細語
qīng yán xì yǔ
Âm Hán Việt: khinh ngôn tế ngữ
1.nói chuyện nhẹ nhàng
to speak softly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 輕言細語
qīng yán xì yǔ
Âm Hán Việt: khinh ngôn tế ngữ
1.nói chuyện nhẹ nhàng
to speak softly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác