轻裘肥马
Phồn thể: 輕裘肥馬
qīng qiú féi mǎ
Âm Hán Việt: khinh cừu phì mã
1.nghĩa đen: áo lông nhẹ và ngựa béo
2.nghĩa bóng: sống xa hoa
lit. light furs and stout horses · fig. to live in luxury
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác