轻而易举
Phồn thể: 輕而易舉
qīng ér yì jǔ
Âm Hán Việt: khinh nhi dịch cử
HSK 7-9
1.dễ dàng
2.không có khó khăn
easy · with no difficulty
cụm từbộ 车
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác