轻描淡写
Phồn thể: 輕描淡寫
qīng miáo dàn xiě
Âm Hán Việt: khinh miêu đạm tả
1.(thành ngữ) xem chuyện gì đó không quan trọng
2.giảm nhẹ
3.nói giảm
(idiom) to treat sth as no big deal · to downplay · to understate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác