轻手轻脚
Phồn thể: 輕手輕腳
qīng shǒu qīng jiǎo
Âm Hán Việt: khinh thủ khinh cước
1.(làm gì đó) nhẹ nhàng và yên lặng (thành ngữ)
(idiom) (to move or do sth) softly; quietly; gently
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác