轻口薄舌
Phồn thể: 輕口薄舌
qīng kǒu bó shé
Âm Hán Việt: khinh khẩu bạc thiệt
1.(thành ngữ) hấp tấp và thô lỗ; miệng lưỡi cay độc
(idiom) hasty and rude; caustic and sharp-tongued
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác