轶事遗闻
Phồn thể: 軼事遺聞
yì shì yí wén
Âm Hán Việt: dật sự di văn
1.giai thoại (về người lịch sử)
2.câu chuyện thất lạc hoặc không chính thống
anecdote (about historical person) · lost or apocryphal story
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác