轴突运输
Phồn thể: 軸突運輸
zhóu tū yùn shū
Âm Hán Việt: trục đột vận thâu
1.vận chuyển sợi trục
axonal transport
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 軸突運輸
zhóu tū yùn shū
Âm Hán Việt: trục đột vận thâu
1.vận chuyển sợi trục
axonal transport
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác